in truth
/ˈtruːθ/preposition phrase
- Thành thật mà nói, nói sự thật, trên thực tế.Truthfully, to tell the truth, in fact.I swear in all truth that I never knew about her crimes.Tôi thề bằng sự thật rằng tôi chưa bao giờ biết về tội ác của cô ấy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “in truth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish